Mã xác nhận

Mã xác nhận(Danh từ)
Dãy ký tự (chữ hoặc số) dùng để xác nhận thông tin, chứng thực người dùng hoặc hoàn thành một thao tác bảo mật trên mạng hoặc trong hệ thống điện tử.
Verification code — a sequence of letters and/or numbers used to confirm identity, verify information, or complete a security step in an online service or electronic system.
验证码
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mã xác nhận — English: (formal) verification code; (informal) confirmation code. Danh từ: mã gồm chữ số hoặc ký tự. Định nghĩa ngắn: mã dùng để xác thực danh tính hoặc xác nhận giao dịch/đăng ký trực tuyến. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức “verification code” trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng hoặc hướng dẫn; “confirmation code” phổ biến, thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc thông báo dịch vụ.
mã xác nhận — English: (formal) verification code; (informal) confirmation code. Danh từ: mã gồm chữ số hoặc ký tự. Định nghĩa ngắn: mã dùng để xác thực danh tính hoặc xác nhận giao dịch/đăng ký trực tuyến. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức “verification code” trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng hoặc hướng dẫn; “confirmation code” phổ biến, thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc thông báo dịch vụ.
