Bản dịch của từ Mã xác nhận trong tiếng Anh

Mã xác nhận

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mã xác nhận(Danh từ)

01

Dãy ký tự (chữ hoặc số) dùng để xác nhận thông tin, chứng thực người dùng hoặc hoàn thành một thao tác bảo mật trên mạng hoặc trong hệ thống điện tử.

Verification code — a sequence of letters and/or numbers used to confirm identity, verify information, or complete a security step in an online service or electronic system.

验证码

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.