ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ma xó trong tiếng Anh

Ma xó

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ma xó(Danh từ)

01

Ma thờ ở xó nhà ở một số địa phương miền núi, được coi là có thể biết rõ mọi chuyện trong nhà

A household spirit or guardian spirit kept in a corner of the house (in some mountain regions), believed to watch over the home and know everything that happens there

家中的守护神

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kẻ hay tò mò, biết nhiều chuyện bí mật của người khác

A busybody; someone overly curious who pokes into other people’s private affairs and knows everyone’s secrets

好事者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ma xó/

ma xó — English: devil, demon (formal) and bogeyman, bad spirit (informal). Danh từ: chỉ sinh vật siêu nhiên xấu hoặc ác quấy phá con người. Định nghĩa ngắn: linh hồn dữ, thường được dùng để đe dọa hoặc giải thích điều bí ẩn, tai họa. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về tín ngưỡng, lịch sử; dạng thân mật/informal khi dọa trẻ con hoặc kể chuyện dân gian một cách nhẹ nhàng.

ma xó — English: devil, demon (formal) and bogeyman, bad spirit (informal). Danh từ: chỉ sinh vật siêu nhiên xấu hoặc ác quấy phá con người. Định nghĩa ngắn: linh hồn dữ, thường được dùng để đe dọa hoặc giải thích điều bí ẩn, tai họa. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về tín ngưỡng, lịch sử; dạng thân mật/informal khi dọa trẻ con hoặc kể chuyện dân gian một cách nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.