Ma xó

Ma xó(Danh từ)
Ma thờ ở xó nhà ở một số địa phương miền núi, được coi là có thể biết rõ mọi chuyện trong nhà
A household spirit or guardian spirit kept in a corner of the house (in some mountain regions), believed to watch over the home and know everything that happens there
家中的守护神
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kẻ hay tò mò, biết nhiều chuyện bí mật của người khác
A busybody; someone overly curious who pokes into other people’s private affairs and knows everyone’s secrets
好事者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ma xó — English: devil, demon (formal) and bogeyman, bad spirit (informal). Danh từ: chỉ sinh vật siêu nhiên xấu hoặc ác quấy phá con người. Định nghĩa ngắn: linh hồn dữ, thường được dùng để đe dọa hoặc giải thích điều bí ẩn, tai họa. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về tín ngưỡng, lịch sử; dạng thân mật/informal khi dọa trẻ con hoặc kể chuyện dân gian một cách nhẹ nhàng.
ma xó — English: devil, demon (formal) and bogeyman, bad spirit (informal). Danh từ: chỉ sinh vật siêu nhiên xấu hoặc ác quấy phá con người. Định nghĩa ngắn: linh hồn dữ, thường được dùng để đe dọa hoặc giải thích điều bí ẩn, tai họa. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về tín ngưỡng, lịch sử; dạng thân mật/informal khi dọa trẻ con hoặc kể chuyện dân gian một cách nhẹ nhàng.
