Mắc

Mắc(Động từ)
Móc vào để giữ chặt
To hook onto or fasten tightly (to catch or hold something by hooking)
挂住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giữ chặt hoặc treo một vật gì đó ở ngang hoặc ở trên tầm tay
To hang or fasten something so that it stays at or above hand level
挂着或系着的物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị giữ lại, bị cản trở hoạt động đến mức khó gỡ ra, khó thoát khỏi
To get stuck; to be trapped or caught so that movement is blocked or hard to free
被卡住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vướng vào một công việc nào đó, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường
To get caught or stuck in something, causing difficulty in moving or acting freely
被困
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nợ, thiếu nợ
To owe (to be in debt; to owe money)
欠债
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mót [ỉa, đái]
To need to defecate or urinate urgently (to have to poop or pee suddenly)
急需排便或排尿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mắc(Danh từ)
Mắc áo [nói tắt]
Coat hanger (short for “mắc áo”) — a device for hanging clothes, typically in a closet.
衣架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mắc(Tính từ)
Đắt
Expensive
昂贵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mắc — (formal) expensive / (informal) pricey; danh từ/ tính từ dùng phổ biến là tính từ. Tính từ chỉ giá cả cao, khó chi trả hoặc đặt vào tình huống rắc rối. Định nghĩa ngắn: có giá tiền lớn hoặc bị vướng vào vấn đề khó giải quyết. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về chi phí, hóa đơn, báo chí; dùng informal trong giao tiếp thân mật, trò chuyện với bạn bè.
mắc — (formal) expensive / (informal) pricey; danh từ/ tính từ dùng phổ biến là tính từ. Tính từ chỉ giá cả cao, khó chi trả hoặc đặt vào tình huống rắc rối. Định nghĩa ngắn: có giá tiền lớn hoặc bị vướng vào vấn đề khó giải quyết. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về chi phí, hóa đơn, báo chí; dùng informal trong giao tiếp thân mật, trò chuyện với bạn bè.
