Mặc

Mặc(Động từ)
Khoác quần áo vào để che thân mình
To put on clothes; to dress oneself (to put clothing on your body)
穿衣服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để tuỳ ý, không can thiệp vào hoặc không biết gì đến
To leave something or someone alone; to not interfere or get involved; to allow things to happen as they will
不干涉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không để ý đến, coi như không có
To ignore; to pay no attention to; to treat as if it doesn't exist
忽视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mặc — wear (formal), put on (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động khoác hoặc mặc quần áo, trang phục hay vật che thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn, mô tả trung tính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật; cả hai có thể dùng với trợ từ hoặc cấu trúc khác để nhấn mạnh mức độ hoặc hoàn thành hành động.
mặc — wear (formal), put on (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động khoác hoặc mặc quần áo, trang phục hay vật che thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn, mô tả trung tính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật; cả hai có thể dùng với trợ từ hoặc cấu trúc khác để nhấn mạnh mức độ hoặc hoàn thành hành động.
