Mặc cả

Mặc cả(Động từ)
Trả giá thêm bớt từng ít một để mong mua được rẻ
To bargain or haggle (to negotiate the price bit by bit to try to buy something for less)
讨价还价
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thảo luận thêm bớt từng điều kiện chi tiết, với ý tính toán thiệt hơn, trước khi thoả thuận
To haggle or bargain — to discuss and negotiate the terms or price, trying to get a better deal before agreeing
讨价还价
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mặc cả: (formal) to bargain / negotiate price; (informal) to haggle. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động thỏa thuận lại giá cả hoặc điều kiện mua bán để đạt được mức chấp nhận được cho cả hai bên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói trong môi trường kinh doanh hoặc văn viết, dùng dạng thân mật khi trao đổi trong chợ, với bạn bè hoặc khi mô tả hành vi mua bán đời thường.
mặc cả: (formal) to bargain / negotiate price; (informal) to haggle. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động thỏa thuận lại giá cả hoặc điều kiện mua bán để đạt được mức chấp nhận được cho cả hai bên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói trong môi trường kinh doanh hoặc văn viết, dùng dạng thân mật khi trao đổi trong chợ, với bạn bè hoặc khi mô tả hành vi mua bán đời thường.
