ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mặc cả trong tiếng Anh

Mặc cả

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mặc cả(Động từ)

01

Trả giá thêm bớt từng ít một để mong mua được rẻ

To bargain or haggle (to negotiate the price bit by bit to try to buy something for less)

讨价还价

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thảo luận thêm bớt từng điều kiện chi tiết, với ý tính toán thiệt hơn, trước khi thoả thuận

To haggle or bargain — to discuss and negotiate the terms or price, trying to get a better deal before agreeing

讨价还价

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mặc cả/

mặc cả: (formal) to bargain / negotiate price; (informal) to haggle. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động thỏa thuận lại giá cả hoặc điều kiện mua bán để đạt được mức chấp nhận được cho cả hai bên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói trong môi trường kinh doanh hoặc văn viết, dùng dạng thân mật khi trao đổi trong chợ, với bạn bè hoặc khi mô tả hành vi mua bán đời thường.

mặc cả: (formal) to bargain / negotiate price; (informal) to haggle. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động thỏa thuận lại giá cả hoặc điều kiện mua bán để đạt được mức chấp nhận được cho cả hai bên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói trong môi trường kinh doanh hoặc văn viết, dùng dạng thân mật khi trao đổi trong chợ, với bạn bè hoặc khi mô tả hành vi mua bán đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.