Mặc cảm tự ti

Mặc cảm tự ti(Danh từ)
Trạng thái tâm lý cảm thấy bản thân thua kém người khác, không dám khẳng định mình trong giao tiếp, ứng xử xã hội.
A feeling of inferiority or low self-worth that makes a person think they are less capable than others and prevents them from asserting themselves or speaking up in social situations.
自卑感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mặc cảm tự ti — (English: inferiority complex) (formal). Danh từ. Là cảm giác thấp kém, thiếu tự tin so với người khác, thường kèm suy nghĩ bị đánh giá tiêu cực. Dùng trong ngữ cảnh tâm lý, y tế hoặc miêu tả trạng thái tinh thần. Thường dùng từ formal khi nói về chẩn đoán, phỏng vấn chuyên môn; trong giao tiếp thông thường có thể thay bằng “tự ti” để ngắn gọn, thân mật.
mặc cảm tự ti — (English: inferiority complex) (formal). Danh từ. Là cảm giác thấp kém, thiếu tự tin so với người khác, thường kèm suy nghĩ bị đánh giá tiêu cực. Dùng trong ngữ cảnh tâm lý, y tế hoặc miêu tả trạng thái tinh thần. Thường dùng từ formal khi nói về chẩn đoán, phỏng vấn chuyên môn; trong giao tiếp thông thường có thể thay bằng “tự ti” để ngắn gọn, thân mật.
