ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mặc cảm tự ti trong tiếng Anh

Mặc cảm tự ti

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mặc cảm tự ti(Danh từ)

01

Trạng thái tâm lý cảm thấy bản thân thua kém người khác, không dám khẳng định mình trong giao tiếp, ứng xử xã hội.

A feeling of inferiority or low self-worth that makes a person think they are less capable than others and prevents them from asserting themselves or speaking up in social situations.

自卑感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mặc cảm tự ti/

mặc cảm tự ti — (English: inferiority complex) (formal). Danh từ. Là cảm giác thấp kém, thiếu tự tin so với người khác, thường kèm suy nghĩ bị đánh giá tiêu cực. Dùng trong ngữ cảnh tâm lý, y tế hoặc miêu tả trạng thái tinh thần. Thường dùng từ formal khi nói về chẩn đoán, phỏng vấn chuyên môn; trong giao tiếp thông thường có thể thay bằng “tự ti” để ngắn gọn, thân mật.

mặc cảm tự ti — (English: inferiority complex) (formal). Danh từ. Là cảm giác thấp kém, thiếu tự tin so với người khác, thường kèm suy nghĩ bị đánh giá tiêu cực. Dùng trong ngữ cảnh tâm lý, y tế hoặc miêu tả trạng thái tinh thần. Thường dùng từ formal khi nói về chẩn đoán, phỏng vấn chuyên môn; trong giao tiếp thông thường có thể thay bằng “tự ti” để ngắn gọn, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.