Mắc cạn

Mắc cạn(Động từ)
[tàu, thuyền] bị vướng vào chỗ nước cạn không đi được nữa
(of a ship or boat) to run aground; to become stuck on shallow water or a sandbank so it cannot move
搁浅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mắc cạn — (formal: to be stranded, to run aground) (informal: stuck) — cụm từ (động từ) chỉ trạng thái bị kẹt hoặc không thể di chuyển, thường do phương tiện, tàu thuyền hoặc tình huống gặp trở ngại. Định nghĩa chính: không thể tiến hoặc lùi vì bị vướng hoặc thiếu phương tiện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch thuật/giải thích kỹ thuật; dùng informal trong hội thoại hàng ngày để nói bị kẹt, khó xử.
mắc cạn — (formal: to be stranded, to run aground) (informal: stuck) — cụm từ (động từ) chỉ trạng thái bị kẹt hoặc không thể di chuyển, thường do phương tiện, tàu thuyền hoặc tình huống gặp trở ngại. Định nghĩa chính: không thể tiến hoặc lùi vì bị vướng hoặc thiếu phương tiện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch thuật/giải thích kỹ thuật; dùng informal trong hội thoại hàng ngày để nói bị kẹt, khó xử.
