ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mặc định trong tiếng Anh

Mặc định

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mặc định(Động từ)

01

Định sẵn các thông số, giá trị ở mức phổ biến để có thể sử dụng ngay được [thường dùng trong máy tính]

To set parameters or values to common/preselected settings so something can be used immediately (often used for computers or devices) — “to set as default” or “to default”.

默认设置

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mặc định/

mặc định — English: default (formal). Từ loại: danh từ hoặc tính từ. Định nghĩa ngắn: trạng thái, giá trị hoặc thiết lập được áp dụng tự động khi không có lựa chọn khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về cài đặt, phần mềm, quy trình hoặc tham số kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng “mặc định” vì không có dạng thân mật phổ biến.

mặc định — English: default (formal). Từ loại: danh từ hoặc tính từ. Định nghĩa ngắn: trạng thái, giá trị hoặc thiết lập được áp dụng tự động khi không có lựa chọn khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về cài đặt, phần mềm, quy trình hoặc tham số kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng “mặc định” vì không có dạng thân mật phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.