Mặc định

Mặc định(Động từ)
Định sẵn các thông số, giá trị ở mức phổ biến để có thể sử dụng ngay được [thường dùng trong máy tính]
To set parameters or values to common/preselected settings so something can be used immediately (often used for computers or devices) — “to set as default” or “to default”.
默认设置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mặc định — English: default (formal). Từ loại: danh từ hoặc tính từ. Định nghĩa ngắn: trạng thái, giá trị hoặc thiết lập được áp dụng tự động khi không có lựa chọn khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về cài đặt, phần mềm, quy trình hoặc tham số kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng “mặc định” vì không có dạng thân mật phổ biến.
mặc định — English: default (formal). Từ loại: danh từ hoặc tính từ. Định nghĩa ngắn: trạng thái, giá trị hoặc thiết lập được áp dụng tự động khi không có lựa chọn khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về cài đặt, phần mềm, quy trình hoặc tham số kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng “mặc định” vì không có dạng thân mật phổ biến.
