Mắc phải

Mắc phải(Tính từ)
Chẳng may gặp chuyện không hay
To get into trouble or to suffer from something unfortunate (by chance); to accidentally experience a bad situation
遭遇不幸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mắc phải: (formal) to contract, to incur; (informal) to catch/come down with — động từ ghép chỉ bị vướng vào điều không mong muốn. Nghĩa phổ biến là bị nhiễm, phải chịu hoặc rơi vào tình trạng tiêu cực như bệnh, nợ, sai lầm. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, pháp lý hoặc y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày nếu muốn diễn đạt giản dị, thân mật.
mắc phải: (formal) to contract, to incur; (informal) to catch/come down with — động từ ghép chỉ bị vướng vào điều không mong muốn. Nghĩa phổ biến là bị nhiễm, phải chịu hoặc rơi vào tình trạng tiêu cực như bệnh, nợ, sai lầm. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, pháp lý hoặc y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày nếu muốn diễn đạt giản dị, thân mật.
