Mắc tiền

Mắc tiền(Cụm từ)
Đắt tiền, có giá cao
Expensive; costly — something that costs a lot of money
昂贵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mắc tiền: (expensive) *(formal)*; (pricey) *(informal)*. Tính từ mô tả đồ vật, dịch vụ hoặc chi phí có giá cao, vượt mức mong đợi. Được dùng khi nói về giá cả, chi phí sinh hoạt hoặc mua sắm. Dùng dạng formal khi trình bày trong văn viết, báo cáo hoặc thảo luận trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện với bạn bè hoặc nhận xét nhanh về giá cả.
mắc tiền: (expensive) *(formal)*; (pricey) *(informal)*. Tính từ mô tả đồ vật, dịch vụ hoặc chi phí có giá cao, vượt mức mong đợi. Được dùng khi nói về giá cả, chi phí sinh hoạt hoặc mua sắm. Dùng dạng formal khi trình bày trong văn viết, báo cáo hoặc thảo luận trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện với bạn bè hoặc nhận xét nhanh về giá cả.
