ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mặc trong tiếng Anh

Mặc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mặc(Động từ)

01

Khoác quần áo vào để che thân mình

To put on clothes; to dress oneself (to put clothing on your body)

穿衣服

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để tuỳ ý, không can thiệp vào hoặc không biết gì đến

To leave something or someone alone; to not interfere or get involved; to allow things to happen as they will

不干涉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không để ý đến, coi như không có

To ignore; to pay no attention to; to treat as if it doesn't exist

忽视

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mặc/

mặc — wear (formal), put on (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động khoác hoặc mặc quần áo, trang phục hay vật che thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn, mô tả trung tính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật; cả hai có thể dùng với trợ từ hoặc cấu trúc khác để nhấn mạnh mức độ hoặc hoàn thành hành động.

mặc — wear (formal), put on (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động khoác hoặc mặc quần áo, trang phục hay vật che thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn, mô tả trung tính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật; cả hai có thể dùng với trợ từ hoặc cấu trúc khác để nhấn mạnh mức độ hoặc hoàn thành hành động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.