ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mạch nha trong tiếng Anh

Mạch nha

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mạch nha(Danh từ)

01

Hạt lúa mạch đã nảy mầm dùng để chế rượu bia

Malt — barley grains that have been soaked and allowed to germinate, used to make beer and other alcoholic drinks.

麦芽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kẹo làm bằng gạo nếp và các loại tinh bột, có dùng men trong mầm thóc để đường hoá

A sweet made from glutinous rice or other starches that is fermented using enzymes from sprouted grain (barley) — similar to maltose candy or malt sugar candy

用发芽谷物(如大麦)中的酶发酵的糯米糖果。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mạch nha/

mạch nha: English (formal) malt, (informal) malt syrup; danh từ. Là sản phẩm từ mạch nha hóa lúa mạch, dùng làm nguyên liệu hoặc chất làm ngọt trong nấu ăn và lên men. Định nghĩa ngắn: tinh chất hoặc siro làm từ mạch nha, cung cấp vị ngọt và enzyme giúp chuyển hóa tinh bột. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ chính thức trong văn bản ẩm thực/kỹ thuật, dạng thông dụng khi nói về siro trong bếp gia đình.

mạch nha: English (formal) malt, (informal) malt syrup; danh từ. Là sản phẩm từ mạch nha hóa lúa mạch, dùng làm nguyên liệu hoặc chất làm ngọt trong nấu ăn và lên men. Định nghĩa ngắn: tinh chất hoặc siro làm từ mạch nha, cung cấp vị ngọt và enzyme giúp chuyển hóa tinh bột. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ chính thức trong văn bản ẩm thực/kỹ thuật, dạng thông dụng khi nói về siro trong bếp gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.