Mạch nha

Mạch nha(Danh từ)
Hạt lúa mạch đã nảy mầm dùng để chế rượu bia
Malt — barley grains that have been soaked and allowed to germinate, used to make beer and other alcoholic drinks.
麦芽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kẹo làm bằng gạo nếp và các loại tinh bột, có dùng men trong mầm thóc để đường hoá
A sweet made from glutinous rice or other starches that is fermented using enzymes from sprouted grain (barley) — similar to maltose candy or malt sugar candy
用发芽谷物(如大麦)中的酶发酵的糯米糖果。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mạch nha: English (formal) malt, (informal) malt syrup; danh từ. Là sản phẩm từ mạch nha hóa lúa mạch, dùng làm nguyên liệu hoặc chất làm ngọt trong nấu ăn và lên men. Định nghĩa ngắn: tinh chất hoặc siro làm từ mạch nha, cung cấp vị ngọt và enzyme giúp chuyển hóa tinh bột. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ chính thức trong văn bản ẩm thực/kỹ thuật, dạng thông dụng khi nói về siro trong bếp gia đình.
mạch nha: English (formal) malt, (informal) malt syrup; danh từ. Là sản phẩm từ mạch nha hóa lúa mạch, dùng làm nguyên liệu hoặc chất làm ngọt trong nấu ăn và lên men. Định nghĩa ngắn: tinh chất hoặc siro làm từ mạch nha, cung cấp vị ngọt và enzyme giúp chuyển hóa tinh bột. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ chính thức trong văn bản ẩm thực/kỹ thuật, dạng thông dụng khi nói về siro trong bếp gia đình.
