Mai hậu

Mai hậu(Danh từ)
(từ cũ) mai sau
In the future; later on (old-fashioned term for “mai sau”)
未来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mai hậu (formal: queen dowager) (informal: không phổ biến) — danh từ: chỉ người vợ của vua đã mất hoặc người mẹ của vua hiện tại, thường giữ quyền thế và ảnh hưởng trong triều đình. Nghĩa chính là vị hoàng hậu hoặc mẹ vua sống sau khi chồng qua đời. Dùng dạng formal khi nói lịch sử, văn bản chính thức; không có dạng thông dụng thân mật, nên tránh dùng trong giao tiếp đời thường.
mai hậu (formal: queen dowager) (informal: không phổ biến) — danh từ: chỉ người vợ của vua đã mất hoặc người mẹ của vua hiện tại, thường giữ quyền thế và ảnh hưởng trong triều đình. Nghĩa chính là vị hoàng hậu hoặc mẹ vua sống sau khi chồng qua đời. Dùng dạng formal khi nói lịch sử, văn bản chính thức; không có dạng thông dụng thân mật, nên tránh dùng trong giao tiếp đời thường.
