Mải miết

Mải miết(Động từ)
Ở trạng thái tâm trí tập trung liên tục vào một việc làm cụ thể nào đó đến mức không để ý gì đến xung quanh
To be completely absorbed in or focused on something, paying no attention to anything else
全神贯注
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) relentlessly; (informal) absorbedly — tính từ/trạng từ. Mải miết diễn tả trạng thái làm việc hoặc hành động liên tục, tập trung cao độ, gần như quên xung quanh. Dùng khi mô tả sự chú tâm kéo dài, cố gắng không ngừng hoặc miệt mài theo đuổi mục tiêu. Chọn hình thức trang trọng khi viết văn, báo chí; dùng cách thân mật khi nói chuyện hằng ngày hoặc kể chuyện với bạn bè.
(formal) relentlessly; (informal) absorbedly — tính từ/trạng từ. Mải miết diễn tả trạng thái làm việc hoặc hành động liên tục, tập trung cao độ, gần như quên xung quanh. Dùng khi mô tả sự chú tâm kéo dài, cố gắng không ngừng hoặc miệt mài theo đuổi mục tiêu. Chọn hình thức trang trọng khi viết văn, báo chí; dùng cách thân mật khi nói chuyện hằng ngày hoặc kể chuyện với bạn bè.
