ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mải miết trong tiếng Anh

Mải miết

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mải miết(Động từ)

01

Ở trạng thái tâm trí tập trung liên tục vào một việc làm cụ thể nào đó đến mức không để ý gì đến xung quanh

To be completely absorbed in or focused on something, paying no attention to anything else

全神贯注

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mải miết/

(formal) relentlessly; (informal) absorbedly — tính từ/trạng từ. Mải miết diễn tả trạng thái làm việc hoặc hành động liên tục, tập trung cao độ, gần như quên xung quanh. Dùng khi mô tả sự chú tâm kéo dài, cố gắng không ngừng hoặc miệt mài theo đuổi mục tiêu. Chọn hình thức trang trọng khi viết văn, báo chí; dùng cách thân mật khi nói chuyện hằng ngày hoặc kể chuyện với bạn bè.

(formal) relentlessly; (informal) absorbedly — tính từ/trạng từ. Mải miết diễn tả trạng thái làm việc hoặc hành động liên tục, tập trung cao độ, gần như quên xung quanh. Dùng khi mô tả sự chú tâm kéo dài, cố gắng không ngừng hoặc miệt mài theo đuổi mục tiêu. Chọn hình thức trang trọng khi viết văn, báo chí; dùng cách thân mật khi nói chuyện hằng ngày hoặc kể chuyện với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.