ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mai một trong tiếng Anh

Mai một

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mai một(Động từ)

01

Mất dần hoặc mất hẳn, không còn ai biết đến, do không được phát huy, sử dụng [thường dùng để nói về những giá trị tinh thần]

To fade away or disappear over time; to become forgotten or unused (often referring to cultural, spiritual, or traditional values)

逐渐消失

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mai một/

(formal) decay, decline; (informal) fade away — tính từ. Mai một: tính từ chỉ sự suy giảm, hao mòn hoặc mất dần giá trị, uy tín, sức sống theo thời gian. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật khi nói về hiện tượng, tổ chức, giá trị bị suy yếu; dùng (informal) “fade away” khi giải thích nhẹ nhàng, nói chuyện hàng ngày hoặc dịch thân mật sang tiếng Anh.

(formal) decay, decline; (informal) fade away — tính từ. Mai một: tính từ chỉ sự suy giảm, hao mòn hoặc mất dần giá trị, uy tín, sức sống theo thời gian. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật khi nói về hiện tượng, tổ chức, giá trị bị suy yếu; dùng (informal) “fade away” khi giải thích nhẹ nhàng, nói chuyện hàng ngày hoặc dịch thân mật sang tiếng Anh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.