Mai một

Mai một(Động từ)
Mất dần hoặc mất hẳn, không còn ai biết đến, do không được phát huy, sử dụng [thường dùng để nói về những giá trị tinh thần]
To fade away or disappear over time; to become forgotten or unused (often referring to cultural, spiritual, or traditional values)
逐渐消失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) decay, decline; (informal) fade away — tính từ. Mai một: tính từ chỉ sự suy giảm, hao mòn hoặc mất dần giá trị, uy tín, sức sống theo thời gian. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật khi nói về hiện tượng, tổ chức, giá trị bị suy yếu; dùng (informal) “fade away” khi giải thích nhẹ nhàng, nói chuyện hàng ngày hoặc dịch thân mật sang tiếng Anh.
(formal) decay, decline; (informal) fade away — tính từ. Mai một: tính từ chỉ sự suy giảm, hao mòn hoặc mất dần giá trị, uy tín, sức sống theo thời gian. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật khi nói về hiện tượng, tổ chức, giá trị bị suy yếu; dùng (informal) “fade away” khi giải thích nhẹ nhàng, nói chuyện hàng ngày hoặc dịch thân mật sang tiếng Anh.
