Mái nhà

Mái nhà(Danh từ)
Phần trên cùng của ngôi nhà
Roof — the top part of a house that covers and protects it
屋顶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) roof; (informal) roof/top — danh từ. Mái nhà: phần phủ trên cùng của ngôi nhà, che mưa nắng và bảo vệ kết cấu bên dưới. Danh từ chỉ cấu trúc che phủ ở công trình, thường là ngói, tôn hoặc bê tông. Dùng từ formal “roof” khi nói kỹ thuật, xây dựng hoặc văn viết; dùng “roof/top” informally khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh vị trí phía trên.
(formal) roof; (informal) roof/top — danh từ. Mái nhà: phần phủ trên cùng của ngôi nhà, che mưa nắng và bảo vệ kết cấu bên dưới. Danh từ chỉ cấu trúc che phủ ở công trình, thường là ngói, tôn hoặc bê tông. Dùng từ formal “roof” khi nói kỹ thuật, xây dựng hoặc văn viết; dùng “roof/top” informally khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh vị trí phía trên.
