ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mai phục trong tiếng Anh

Mai phục

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mai phục(Động từ)

01

Đem quân giấu ở chỗ kín đáo để chờ đối phương đến thì chặn đánh một cách bất ngờ

To ambush; to hide troops or attackers in a concealed place and wait to strike the enemy suddenly

埋伏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mai phục/

mai phục (ambush) (formal) — danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc vị trí bí mật chờ tấn công; động từ chỉ việc bố trí lực lượng để tấn công bất ngờ. Định nghĩa ngắn: tổ chức nằm chờ nhằm bắt giữ hoặc tiêu diệt đối phương bằng cách tấn công bất ngờ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, quân sự hoặc báo chí; ít có dạng thông tục thay thế, tránh dùng trong giao tiếp lịch sự hàng ngày.

mai phục (ambush) (formal) — danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc vị trí bí mật chờ tấn công; động từ chỉ việc bố trí lực lượng để tấn công bất ngờ. Định nghĩa ngắn: tổ chức nằm chờ nhằm bắt giữ hoặc tiêu diệt đối phương bằng cách tấn công bất ngờ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, quân sự hoặc báo chí; ít có dạng thông tục thay thế, tránh dùng trong giao tiếp lịch sự hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.