Mẩm

Mẩm (Động từ)
Tin chắc theo nhận định chủ quan, và có ý mừng thầm
To be quietly sure of something; to believe something confidently to oneself with a sense of inward satisfaction
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mẩm — (formal) faint, light-headed; (informal) woozy. Từ mẩm là tính từ, diễn tả trạng thái chóng mặt, hơi choáng hoặc cảm giác đầu óc lâng lâng. Dùng khi nói về cảm giác tạm thời do mệt, đói, lạnh hoặc bệnh nhẹ; trong ngữ cảnh trang trọng, dùng “faint” để mô tả mất ý thức ngắn; trong giao tiếp thân mật, “woozy”/“light-headed” phù hợp hơn.
mẩm — (formal) faint, light-headed; (informal) woozy. Từ mẩm là tính từ, diễn tả trạng thái chóng mặt, hơi choáng hoặc cảm giác đầu óc lâng lâng. Dùng khi nói về cảm giác tạm thời do mệt, đói, lạnh hoặc bệnh nhẹ; trong ngữ cảnh trang trọng, dùng “faint” để mô tả mất ý thức ngắn; trong giao tiếp thân mật, “woozy”/“light-headed” phù hợp hơn.
