ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mẩm trong tiếng Anh

Mẩm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mẩm (Động từ)

01

Tin chắc theo nhận định chủ quan, và có ý mừng thầm

To be quietly sure of something; to believe something confidently to oneself with a sense of inward satisfaction

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mẩm/

mẩm — (formal) faint, light-headed; (informal) woozy. Từ mẩm là tính từ, diễn tả trạng thái chóng mặt, hơi choáng hoặc cảm giác đầu óc lâng lâng. Dùng khi nói về cảm giác tạm thời do mệt, đói, lạnh hoặc bệnh nhẹ; trong ngữ cảnh trang trọng, dùng “faint” để mô tả mất ý thức ngắn; trong giao tiếp thân mật, “woozy”/“light-headed” phù hợp hơn.

mẩm — (formal) faint, light-headed; (informal) woozy. Từ mẩm là tính từ, diễn tả trạng thái chóng mặt, hơi choáng hoặc cảm giác đầu óc lâng lâng. Dùng khi nói về cảm giác tạm thời do mệt, đói, lạnh hoặc bệnh nhẹ; trong ngữ cảnh trang trọng, dùng “faint” để mô tả mất ý thức ngắn; trong giao tiếp thân mật, “woozy”/“light-headed” phù hợp hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.