Mắm lóc

Mắm lóc (Danh từ)
Mắm cá lóc (cá quả).
Fermented snakehead fish (a traditional Vietnamese preserved fish made from the snakehead, also called cá lóc or cá quả)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mắm lóc — fish sauce made from snakehead fish (formal) and no common informal English equivalent (informal not applicable). Danh từ. Mắm lóc là loại mắm truyền thống Việt Nam làm từ cá lóc ủ muối lên men, có mùi nồng và vị mặn đậm dùng làm gia vị chấm, nấu canh, xào. Dùng từ này trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống; thuật ngữ formal phù hợp cho menu, văn viết và mô tả món ăn, không dùng trong phong cách trang trọng cao.
mắm lóc — fish sauce made from snakehead fish (formal) and no common informal English equivalent (informal not applicable). Danh từ. Mắm lóc là loại mắm truyền thống Việt Nam làm từ cá lóc ủ muối lên men, có mùi nồng và vị mặn đậm dùng làm gia vị chấm, nấu canh, xào. Dùng từ này trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống; thuật ngữ formal phù hợp cho menu, văn viết và mô tả món ăn, không dùng trong phong cách trang trọng cao.
