ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mâm son trong tiếng Anh

Mâm son

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mâm son(Danh từ)

01

Mâm gỗ sơn màu đỏ

A round wooden tray painted red

红漆圆盘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mâm son/

(formal) tray of lacquered betel; (informal) mâm sính lễ — danh từ. Mâm son chỉ khay, mâm sơn son thiếp vàng dùng trong đám cưới, lễ cưới hỏi truyền thống để đựng trầu, cau, sính lễ; biểu tượng trang trọng và phong tục. Dùng (formal) khi mô tả nghi lễ, văn bản lịch sử hoặc báo chí; dùng (informal) trong nói chuyện đời thường, giới trẻ hoặc khi nhắc tới truyền thống gia đình một cách thân mật.

(formal) tray of lacquered betel; (informal) mâm sính lễ — danh từ. Mâm son chỉ khay, mâm sơn son thiếp vàng dùng trong đám cưới, lễ cưới hỏi truyền thống để đựng trầu, cau, sính lễ; biểu tượng trang trọng và phong tục. Dùng (formal) khi mô tả nghi lễ, văn bản lịch sử hoặc báo chí; dùng (informal) trong nói chuyện đời thường, giới trẻ hoặc khi nhắc tới truyền thống gia đình một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.