Mâm son

Mâm son(Danh từ)
Mâm gỗ sơn màu đỏ
A round wooden tray painted red
红漆圆盘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) tray of lacquered betel; (informal) mâm sính lễ — danh từ. Mâm son chỉ khay, mâm sơn son thiếp vàng dùng trong đám cưới, lễ cưới hỏi truyền thống để đựng trầu, cau, sính lễ; biểu tượng trang trọng và phong tục. Dùng (formal) khi mô tả nghi lễ, văn bản lịch sử hoặc báo chí; dùng (informal) trong nói chuyện đời thường, giới trẻ hoặc khi nhắc tới truyền thống gia đình một cách thân mật.
(formal) tray of lacquered betel; (informal) mâm sính lễ — danh từ. Mâm son chỉ khay, mâm sơn son thiếp vàng dùng trong đám cưới, lễ cưới hỏi truyền thống để đựng trầu, cau, sính lễ; biểu tượng trang trọng và phong tục. Dùng (formal) khi mô tả nghi lễ, văn bản lịch sử hoặc báo chí; dùng (informal) trong nói chuyện đời thường, giới trẻ hoặc khi nhắc tới truyền thống gia đình một cách thân mật.
