Man di

Man di(Danh từ)
Tên gọi chung các dân tộc thiểu số chậm phát triển với ý khinh miệt [theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến, thực dân]
“Mán di” (a derogatory historical term) — an insulting old-fashioned label used to refer to certain ethnic minority groups, implying they are backward or primitive.
落后民族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
man di: (formal) pilgrim; (informal) n/a. Danh từ. Danh từ chỉ người đi hành hương hoặc người lữ hành có mục đích tôn giáo, tìm kiếm tâm linh hoặc trải nghiệm phiêu lưu. Dùng khi nói về những người thực hiện chuyến đi có ý nghĩa thiêng liêng hoặc hành trình dài; tính trang trọng phù hợp trong văn viết, nghiên cứu; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu không giải thích thêm.
man di: (formal) pilgrim; (informal) n/a. Danh từ. Danh từ chỉ người đi hành hương hoặc người lữ hành có mục đích tôn giáo, tìm kiếm tâm linh hoặc trải nghiệm phiêu lưu. Dùng khi nói về những người thực hiện chuyến đi có ý nghĩa thiêng liêng hoặc hành trình dài; tính trang trọng phù hợp trong văn viết, nghiên cứu; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu không giải thích thêm.
