ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Man di trong tiếng Anh

Man di

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man di(Danh từ)

01

Tên gọi chung các dân tộc thiểu số chậm phát triển với ý khinh miệt [theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến, thực dân]

“Mán di” (a derogatory historical term) — an insulting old-fashioned label used to refer to certain ethnic minority groups, implying they are backward or primitive.

落后民族

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/man di/

man di: (formal) pilgrim; (informal) n/a. Danh từ. Danh từ chỉ người đi hành hương hoặc người lữ hành có mục đích tôn giáo, tìm kiếm tâm linh hoặc trải nghiệm phiêu lưu. Dùng khi nói về những người thực hiện chuyến đi có ý nghĩa thiêng liêng hoặc hành trình dài; tính trang trọng phù hợp trong văn viết, nghiên cứu; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu không giải thích thêm.

man di: (formal) pilgrim; (informal) n/a. Danh từ. Danh từ chỉ người đi hành hương hoặc người lữ hành có mục đích tôn giáo, tìm kiếm tâm linh hoặc trải nghiệm phiêu lưu. Dùng khi nói về những người thực hiện chuyến đi có ý nghĩa thiêng liêng hoặc hành trình dài; tính trang trọng phù hợp trong văn viết, nghiên cứu; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu không giải thích thêm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.