ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mạn phép trong tiếng Anh

Mạn phép

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mạn phép(Động từ)

01

Chưa được phép mà đã làm [thường dùng trong lời nói xin lỗi người bề trên một cách lịch sự]

To take the liberty of doing something (without having permission), said politely when apologizing to a superior or elder

冒昧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mạn phép/

(formal) to ask permission; (informal) to ask/ask for leave. Thành ngữ/động từ khiêm nhường: mạn phép là động từ chỉ hành động xin phép một cách lịch sự. Nghĩa phổ biến: xin phép làm hoặc nói điều gì đó trước khi thực hiện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự với cấp trên hoặc người lạ; dùng (informal) khi nói thân mật với bạn bè hoặc người quen.

(formal) to ask permission; (informal) to ask/ask for leave. Thành ngữ/động từ khiêm nhường: mạn phép là động từ chỉ hành động xin phép một cách lịch sự. Nghĩa phổ biến: xin phép làm hoặc nói điều gì đó trước khi thực hiện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự với cấp trên hoặc người lạ; dùng (informal) khi nói thân mật với bạn bè hoặc người quen.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.