Mạn phép

Mạn phép(Động từ)
Chưa được phép mà đã làm [thường dùng trong lời nói xin lỗi người bề trên một cách lịch sự]
To take the liberty of doing something (without having permission), said politely when apologizing to a superior or elder
冒昧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to ask permission; (informal) to ask/ask for leave. Thành ngữ/động từ khiêm nhường: mạn phép là động từ chỉ hành động xin phép một cách lịch sự. Nghĩa phổ biến: xin phép làm hoặc nói điều gì đó trước khi thực hiện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự với cấp trên hoặc người lạ; dùng (informal) khi nói thân mật với bạn bè hoặc người quen.
(formal) to ask permission; (informal) to ask/ask for leave. Thành ngữ/động từ khiêm nhường: mạn phép là động từ chỉ hành động xin phép một cách lịch sự. Nghĩa phổ biến: xin phép làm hoặc nói điều gì đó trước khi thực hiện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự với cấp trên hoặc người lạ; dùng (informal) khi nói thân mật với bạn bè hoặc người quen.
