ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Măng trong tiếng Anh

Măng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Măng(Danh từ)

01

Mầm tre, vầu, v.v. mới mọc từ gốc lên, có thể dùng làm rau ăn

Bamboo shoot — the young, edible shoots of bamboo (new growth from the root), commonly used as a vegetable

竹笋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/măng/

măng — English: bamboo shoot (formal). Danh từ. Măng là phần non, ăn được của cây tre, có vị giòn, dùng trong nhiều món ăn châu Á. Dùng từ “bamboo shoot” khi cần dịch chính thức, trong văn viết, nấu ăn chuyên nghiệp; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn “măng” hoặc dùng tên cụ thể như măng tươi/măng khô để rõ nghĩa; không có biến thể tiếng Anh thông dụng khác.

măng — English: bamboo shoot (formal). Danh từ. Măng là phần non, ăn được của cây tre, có vị giòn, dùng trong nhiều món ăn châu Á. Dùng từ “bamboo shoot” khi cần dịch chính thức, trong văn viết, nấu ăn chuyên nghiệp; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn “măng” hoặc dùng tên cụ thể như măng tươi/măng khô để rõ nghĩa; không có biến thể tiếng Anh thông dụng khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.