Mảng cầu

Mảng cầu (Danh từ)
Xem mãng cầu
Soursop (the fruit) — referring to the soursop fruit, commonly called "mãng cầu" in Vietnamese
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mảng cầu — English: “spheroid” (formal) or “cầu mảnh” (informal). Danh từ. Mảng cầu là miếng vật liệu hoặc bề mặt có dạng cầu nhỏ hoặc phần vòm cong dùng trong thiết kế, y học hoặc vi điện tử. Dùng từ chính thức khi mô tả kỹ thuật, khoa học; sử dụng dạng thông tục khi nói nhanh, mô tả miếng cong nhỏ trong giao tiếp không chính thức hoặc giữa thợ, kỹ sư.
mảng cầu — English: “spheroid” (formal) or “cầu mảnh” (informal). Danh từ. Mảng cầu là miếng vật liệu hoặc bề mặt có dạng cầu nhỏ hoặc phần vòm cong dùng trong thiết kế, y học hoặc vi điện tử. Dùng từ chính thức khi mô tả kỹ thuật, khoa học; sử dụng dạng thông tục khi nói nhanh, mô tả miếng cong nhỏ trong giao tiếp không chính thức hoặc giữa thợ, kỹ sư.
