ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mang gông trong tiếng Anh

Mang gông

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mang gông(Động từ)

01

Đeo gông vào cổ, gông là cái vòng sắt dùng để trói hoặc đánh dấu tù binh, người bị xử phạt.

To put a metal collar or shackle (a yoke) around someone’s neck; to fetter or restrain with an iron ring used to bind or mark prisoners or punished persons.

给人戴上铁圈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mang gông/

(formal) shackle; (informal) bị xiềng (hoặc không có) — danh từ/động từ. Danh từ: dụng cụ kim loại khóa quanh cổ hoặc chân để giam giữ; động từ: mang gông nghĩa là bị trói, bị hạn chế tự do. Dùng dạng trang trọng khi nói về thiết bị giam giữ, pháp luật hoặc lịch sử; dùng dạng thông dụng hoặc mô tả khi nói về trạng thái bị ràng buộc về thể xác hoặc tượng trưng.

(formal) shackle; (informal) bị xiềng (hoặc không có) — danh từ/động từ. Danh từ: dụng cụ kim loại khóa quanh cổ hoặc chân để giam giữ; động từ: mang gông nghĩa là bị trói, bị hạn chế tự do. Dùng dạng trang trọng khi nói về thiết bị giam giữ, pháp luật hoặc lịch sử; dùng dạng thông dụng hoặc mô tả khi nói về trạng thái bị ràng buộc về thể xác hoặc tượng trưng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.