Mang gông

Mang gông(Động từ)
Đeo gông vào cổ, gông là cái vòng sắt dùng để trói hoặc đánh dấu tù binh, người bị xử phạt.
To put a metal collar or shackle (a yoke) around someone’s neck; to fetter or restrain with an iron ring used to bind or mark prisoners or punished persons.
给人戴上铁圈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) shackle; (informal) bị xiềng (hoặc không có) — danh từ/động từ. Danh từ: dụng cụ kim loại khóa quanh cổ hoặc chân để giam giữ; động từ: mang gông nghĩa là bị trói, bị hạn chế tự do. Dùng dạng trang trọng khi nói về thiết bị giam giữ, pháp luật hoặc lịch sử; dùng dạng thông dụng hoặc mô tả khi nói về trạng thái bị ràng buộc về thể xác hoặc tượng trưng.
(formal) shackle; (informal) bị xiềng (hoặc không có) — danh từ/động từ. Danh từ: dụng cụ kim loại khóa quanh cổ hoặc chân để giam giữ; động từ: mang gông nghĩa là bị trói, bị hạn chế tự do. Dùng dạng trang trọng khi nói về thiết bị giam giữ, pháp luật hoặc lịch sử; dùng dạng thông dụng hoặc mô tả khi nói về trạng thái bị ràng buộc về thể xác hoặc tượng trưng.
