ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Măng non trong tiếng Anh

Măng non

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Măng non(Danh từ)

01

Măng mới nhú; thường dùng để nói về lứa tuổi thiếu niên, nhi đồng

Young and tender shoots; used figuratively to refer to children or teenagers (the young, inexperienced generation) — e.g., "the youngsters" or "the young ones".

嫩芽,年轻人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/măng non/

măng non — English: bamboo shoot (formal), young bamboo shoot (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: chỉ phần măng non non của cây tre, ăn được hoặc tượng trưng cho tuổi trẻ, non nớt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa thực phẩm trong ngữ cảnh ẩm thực; dùng nghĩa bóng khi nói về người trẻ hoặc kinh nghiệm non trẻ. Chỉ dùng phiên bản chính xác tuỳ ngữ cảnh, ít dùng biến thể khác.

măng non — English: bamboo shoot (formal), young bamboo shoot (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: chỉ phần măng non non của cây tre, ăn được hoặc tượng trưng cho tuổi trẻ, non nớt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa thực phẩm trong ngữ cảnh ẩm thực; dùng nghĩa bóng khi nói về người trẻ hoặc kinh nghiệm non trẻ. Chỉ dùng phiên bản chính xác tuỳ ngữ cảnh, ít dùng biến thể khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.