Măng non

Măng non(Danh từ)
Măng mới nhú; thường dùng để nói về lứa tuổi thiếu niên, nhi đồng
Young and tender shoots; used figuratively to refer to children or teenagers (the young, inexperienced generation) — e.g., "the youngsters" or "the young ones".
嫩芽,年轻人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
măng non — English: bamboo shoot (formal), young bamboo shoot (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: chỉ phần măng non non của cây tre, ăn được hoặc tượng trưng cho tuổi trẻ, non nớt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa thực phẩm trong ngữ cảnh ẩm thực; dùng nghĩa bóng khi nói về người trẻ hoặc kinh nghiệm non trẻ. Chỉ dùng phiên bản chính xác tuỳ ngữ cảnh, ít dùng biến thể khác.
măng non — English: bamboo shoot (formal), young bamboo shoot (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: chỉ phần măng non non của cây tre, ăn được hoặc tượng trưng cho tuổi trẻ, non nớt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa thực phẩm trong ngữ cảnh ẩm thực; dùng nghĩa bóng khi nói về người trẻ hoặc kinh nghiệm non trẻ. Chỉ dùng phiên bản chính xác tuỳ ngữ cảnh, ít dùng biến thể khác.
