Máng nước

Máng nước(Danh từ)
Một dụng cụ hình rãnh dài, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chứa hoặc dẫn nước, thường đặt ở các nơi cho vật nuôi uống nước hoặc dẫn nước đến ruộng, vườn.
A long, trough-shaped container (usually made of wood or metal) used to hold or channel water, commonly placed for animals to drink from or to direct water to fields or gardens.
长水槽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
máng nước — English: gutter (formal), trough (informal). danh từ. Máng nước là vật dụng rãnh hoặc ống dùng để dẫn hoặc chứa nước chảy, thường đặt dọc mái nhà, đồng ruộng hoặc chuồng trại để thu và dẫn nước. Sử dụng từ formal “gutter” khi nói về hệ thống thoát nước xây dựng; dùng “trough” khi nói về máng cho gia súc hoặc máng đựng nước đơn giản, ít trang trọng.
máng nước — English: gutter (formal), trough (informal). danh từ. Máng nước là vật dụng rãnh hoặc ống dùng để dẫn hoặc chứa nước chảy, thường đặt dọc mái nhà, đồng ruộng hoặc chuồng trại để thu và dẫn nước. Sử dụng từ formal “gutter” khi nói về hệ thống thoát nước xây dựng; dùng “trough” khi nói về máng cho gia súc hoặc máng đựng nước đơn giản, ít trang trọng.
