Măng

Măng(Danh từ)
Mầm tre, vầu, v.v. mới mọc từ gốc lên, có thể dùng làm rau ăn
Bamboo shoot — the young, edible shoots of bamboo (new growth from the root), commonly used as a vegetable
竹笋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
măng — English: bamboo shoot (formal). Danh từ. Măng là phần non, ăn được của cây tre, có vị giòn, dùng trong nhiều món ăn châu Á. Dùng từ “bamboo shoot” khi cần dịch chính thức, trong văn viết, nấu ăn chuyên nghiệp; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn “măng” hoặc dùng tên cụ thể như măng tươi/măng khô để rõ nghĩa; không có biến thể tiếng Anh thông dụng khác.
măng — English: bamboo shoot (formal). Danh từ. Măng là phần non, ăn được của cây tre, có vị giòn, dùng trong nhiều món ăn châu Á. Dùng từ “bamboo shoot” khi cần dịch chính thức, trong văn viết, nấu ăn chuyên nghiệp; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn “măng” hoặc dùng tên cụ thể như măng tươi/măng khô để rõ nghĩa; không có biến thể tiếng Anh thông dụng khác.
