Măng-tô

Măng-tô(Danh từ)
Áo khoác ngoài kiểu Âu, may dài quá đầu gối (từ tiếng Pháp manteau)
A long European-style overcoat, typically knee-length or longer (from French manteau)
长外套
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
măng-tô — coat (formal) (no common informal equivalent). Danh từ: quần áo ngoài dài, thường có cổ và nút hoặc dây kéo, mặc để giữ ấm hoặc lịch sự. Định nghĩa ngắn: áo khoác dày, che thân trên đến hông hoặc dưới hông, dùng trong thời tiết lạnh hoặc sự kiện trang trọng. Hướng dẫn sử dụng: dùng “măng-tô” trong ngữ cảnh trang trọng, viết, hoặc khi nhắc đồ áo mùa đông; không có dạng thân mật phổ biến.
măng-tô — coat (formal) (no common informal equivalent). Danh từ: quần áo ngoài dài, thường có cổ và nút hoặc dây kéo, mặc để giữ ấm hoặc lịch sự. Định nghĩa ngắn: áo khoác dày, che thân trên đến hông hoặc dưới hông, dùng trong thời tiết lạnh hoặc sự kiện trang trọng. Hướng dẫn sử dụng: dùng “măng-tô” trong ngữ cảnh trang trọng, viết, hoặc khi nhắc đồ áo mùa đông; không có dạng thân mật phổ biến.
