Mạng xã hội

Mạng xã hội(Danh từ)
Một hệ thống các trang web và ứng dụng trực tuyến cho phép người dùng tạo lập hồ sơ và tương tác với người khác thông qua việc chia sẻ thông tin, hình ảnh, video và các nội dung khác.
A system of websites and online applications that enable users to create profiles and interact with others by sharing information, images, videos, and other content.
一种通过网站和应用程序让用户创建个人资料并分享信息、图片、视频等内容以互动的网络系统
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Mạng xã hội" trong tiếng Anh thường được dịch là "social network" (formal) hoặc "social media" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ các nền tảng trực tuyến giúp mọi người kết nối, chia sẻ thông tin và giao tiếp với nhau. "Social network" thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiên cứu, còn "social media" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo và truyền thông.
"Mạng xã hội" trong tiếng Anh thường được dịch là "social network" (formal) hoặc "social media" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ các nền tảng trực tuyến giúp mọi người kết nối, chia sẻ thông tin và giao tiếp với nhau. "Social network" thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiên cứu, còn "social media" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo và truyền thông.
