ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mạnh trong tiếng Anh

Mạnh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mạnh(Tính từ)

01

Có sức lực, tiềm lực lớn, có khả năng vượt đối phương

Strong — having great physical strength, power, or ability; able to overcome others or perform well

强壮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có mức độ, năng lực hoặc tác dụng tương đối lớn so với các mặt, các phương diện khác

Strong; having a relatively large degree, power, or effect compared with other aspects or things (e.g., strong influence, strong ability, strong effect).

强大

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có khả năng tác động trên mức bình thường đến các giác quan

Strong — having an intense effect on the senses; powerful (e.g., a strong smell, strong flavor, or strong sensation)

强烈的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Có cử chỉ, hành động dứt khoát, không rụt rè, không e ngại

Bold — showing decisive, confident actions or gestures; not shy or hesitant

大胆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Không ốm đau, bệnh tật gì

Healthy — not sick or ill; in good physical health

健康

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mạnh/

mạnh — (formal) strong, powerful; (informal) beefy, tough. Tính từ mô tả sức lực, độ bền hoặc cường độ; cũng dùng cho âm thanh, mùi, cảm xúc. Định nghĩa: có khả năng chịu lực, ảnh hưởng hoặc tác động lớn hơn bình thường. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết, miêu tả vật, người hoặc sự kiện trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, mô tả thể lực hoặc ấn tượng mạnh mẽ.

mạnh — (formal) strong, powerful; (informal) beefy, tough. Tính từ mô tả sức lực, độ bền hoặc cường độ; cũng dùng cho âm thanh, mùi, cảm xúc. Định nghĩa: có khả năng chịu lực, ảnh hưởng hoặc tác động lớn hơn bình thường. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết, miêu tả vật, người hoặc sự kiện trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, mô tả thể lực hoặc ấn tượng mạnh mẽ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.