Mảnh hồng quần

Mảnh hồng quần(Danh từ)
Như mảnh hồng nhan
A young, delicate beauty (literally, a fragment of a beautiful woman) — used poetically to describe a pretty, fragile young woman
娇嫩的美丽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mảnh hồng quần — English: (formal) handkerchief; (informal) scrap of cloth. Danh từ. Mảnh vải nhỏ dùng để lau mồ hôi, mũi hoặc gói đồ nhỏ. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về vật phẩm cụ thể như khăn tay (formal), còn gọi là mảnh vải hay vải vụn khi nói thân mật, đời thường (informal). Chọn hình thức formal khi ghi chép, mua bán; informal khi nói chuyện hàng ngày.
mảnh hồng quần — English: (formal) handkerchief; (informal) scrap of cloth. Danh từ. Mảnh vải nhỏ dùng để lau mồ hôi, mũi hoặc gói đồ nhỏ. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về vật phẩm cụ thể như khăn tay (formal), còn gọi là mảnh vải hay vải vụn khi nói thân mật, đời thường (informal). Chọn hình thức formal khi ghi chép, mua bán; informal khi nói chuyện hàng ngày.
