Mảnh khảnh

Mảnh khảnh(Tính từ)
Cao, gầy và mảnh, trông yếu
Slim and fragile-looking — tall, thin, and delicate in appearance, often seeming slightly weak
瘦弱的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mảnh khảnh — (formal: slim, slender) (informal: skinny); tính từ. Tính từ miêu tả dáng người hoặc vật, gợi cảm giác thon thả, nhẹ nhàng và không to béo. Thường dùng khi khen vẻ thanh lịch, khỏe khoắn (formal: slim/slender) và dùng “skinny” khi nói thân mật hoặc có sắc thái hơi phê phán (informal). Chọn formal trong giao tiếp lịch sự, informal với bạn bè hoặc lời nhận xét thẳng thắn.
mảnh khảnh — (formal: slim, slender) (informal: skinny); tính từ. Tính từ miêu tả dáng người hoặc vật, gợi cảm giác thon thả, nhẹ nhàng và không to béo. Thường dùng khi khen vẻ thanh lịch, khỏe khoắn (formal: slim/slender) và dùng “skinny” khi nói thân mật hoặc có sắc thái hơi phê phán (informal). Chọn formal trong giao tiếp lịch sự, informal với bạn bè hoặc lời nhận xét thẳng thắn.
