Manh mún

Manh mún(Tính từ)
Ở tình trạng bị chia cắt thành những mảnh, những phần nhỏ và rời rạc [nói khái quát]
Fragmented — broken up into small, separate pieces or parts; scattered and disconnected
支离破碎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
manh mún — (informal) petty, pettiness. Tính từ: miêu tả hành vi, suy nghĩ hoặc thái độ nhỏ nhen, hẹp hòi, hay xét nét chuyện vặt. Nghĩa chính là chú ý đến điều nhỏ nhặt, thiếu bao quát hoặc tỏ ra keo kiệt tinh thần. Dùng khi nói thân mật, phản ánh thái độ chê bai; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng “nhỏ nhen” hoặc “thiển cận” khi cần lịch sự.
manh mún — (informal) petty, pettiness. Tính từ: miêu tả hành vi, suy nghĩ hoặc thái độ nhỏ nhen, hẹp hòi, hay xét nét chuyện vặt. Nghĩa chính là chú ý đến điều nhỏ nhặt, thiếu bao quát hoặc tỏ ra keo kiệt tinh thần. Dùng khi nói thân mật, phản ánh thái độ chê bai; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng “nhỏ nhen” hoặc “thiển cận” khi cần lịch sự.
