ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Manh nha trong tiếng Anh

Manh nha

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manh nha(Động từ)

01

Mới có mầm mống, mới nảy sinh

To begin to appear or emerge; to show the first signs of something

开始出现

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/manh nha/

(formal) begin to show; (informal) hint, start to emerge. Từ loại: động từ/động từ ghép. Định nghĩa ngắn: biểu thị việc điều gì đó bắt đầu xuất hiện hoặc có dấu hiệu ban đầu, thường là ý tưởng, triệu chứng hay khả năng xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc phân tích, trong khi (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày để diễn đạt dấu hiệu khởi phát nhẹ hoặc manh mối về việc gì đó sắp xảy ra.

(formal) begin to show; (informal) hint, start to emerge. Từ loại: động từ/động từ ghép. Định nghĩa ngắn: biểu thị việc điều gì đó bắt đầu xuất hiện hoặc có dấu hiệu ban đầu, thường là ý tưởng, triệu chứng hay khả năng xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc phân tích, trong khi (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày để diễn đạt dấu hiệu khởi phát nhẹ hoặc manh mối về việc gì đó sắp xảy ra.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.