Manơcanh

Manơcanh(Danh từ)
Hình mẫu người, thường bằng nhựa hoặc thạch cao, dùng để mặc thử quần áo hoặc trình bày thời trang trong cửa hàng
Mannequin — a life-sized model of a human, usually made of plastic or plaster, used to display clothing or for trying on clothes in stores.
人形模型
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
manơcanh: (formal) mannequin. Danh từ. Danh từ chỉ mô hình người dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng hoặc trình bày kiểu dáng. Thường dùng trong ngữ cảnh bán lẻ, thời trang, thiết kế cửa hàng. Sử dụng dạng formal khi viết báo, mô tả sản phẩm hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; có thể dùng casually trong hội thoại về mua sắm nhưng không có từ informal phổ biến thay thế.
manơcanh: (formal) mannequin. Danh từ. Danh từ chỉ mô hình người dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng hoặc trình bày kiểu dáng. Thường dùng trong ngữ cảnh bán lẻ, thời trang, thiết kế cửa hàng. Sử dụng dạng formal khi viết báo, mô tả sản phẩm hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; có thể dùng casually trong hội thoại về mua sắm nhưng không có từ informal phổ biến thay thế.
