Mập

Mập(Tính từ)
Béo và có vẻ chắc, khoẻ
Plump, meaning pleasantly fat or well-padded in a healthy, sturdy way
丰满
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mập — (informal) fat; (formal) overweight. Tính từ mô tả cơ thể có nhiều mỡ, to hơn mức trung bình. Dùng để miêu tả người hoặc động vật hơi tròn, thân hình đầy đặn; là từ thông dụng, thân mật và không trang trọng. Nếu cần ngôn ngữ lịch sự hoặc y tế, chọn (formal) overweight hoặc obese; dùng “mập” trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc nhạy cảm.
mập — (informal) fat; (formal) overweight. Tính từ mô tả cơ thể có nhiều mỡ, to hơn mức trung bình. Dùng để miêu tả người hoặc động vật hơi tròn, thân hình đầy đặn; là từ thông dụng, thân mật và không trang trọng. Nếu cần ngôn ngữ lịch sự hoặc y tế, chọn (formal) overweight hoặc obese; dùng “mập” trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc nhạy cảm.
