ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mắt bão trong tiếng Anh

Mắt bão

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mắt bão(Danh từ)

01

Khu vực ở trung tâm cơn bão, có bán kính hàng chục kilomet, nơi gió thường yếu và trời quang mây

The eye of the storm — the central area of a cyclone or hurricane, typically tens of kilometers across, where winds are usually calm and the sky is relatively clear

风暴的中心区域

Ví dụ
Loading...

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mắt bão/

mắt bão: (formal) eye of the storm; (informal) eye of the typhoon — danh từ. Mắt bão là vùng trung tâm yên tĩnh, áp thấp nhất của bão nơi gió nhẹ và bầu trời có thể quang hơn so với vùng xung quanh. Dùng hình thức trang trọng khi báo cáo thời tiết hoặc văn viết khoa học; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hằng ngày hoặc mô tả trực quan khi giải thích hiện tượng thời tiết.

mắt bão: (formal) eye of the storm; (informal) eye of the typhoon — danh từ. Mắt bão là vùng trung tâm yên tĩnh, áp thấp nhất của bão nơi gió nhẹ và bầu trời có thể quang hơn so với vùng xung quanh. Dùng hình thức trang trọng khi báo cáo thời tiết hoặc văn viết khoa học; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hằng ngày hoặc mô tả trực quan khi giải thích hiện tượng thời tiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.