Mắt cá

Mắt cá(Danh từ)
Mấu tròn nhỏ lồi ra ở cổ chân, chỗ đầu dưới xương cẳng chân
Ankle bone (the small round protrusion at the lower end of the shin bones where they meet the foot)
踝骨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mắt cá — ankle (formal) hoặc ankle bone (informal). danh từ. Mắt cá là phần khớp và xương quanh vùng nối chân và chân dưới, dùng để chỉ phần nổi hai bên và xương quanh mắt cá. Dùng từ chính thức trong y tế, báo cáo chấn thương hoặc văn viết; dùng cách nói thân mật khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả nhanh vị trí trên cơ thể.
mắt cá — ankle (formal) hoặc ankle bone (informal). danh từ. Mắt cá là phần khớp và xương quanh vùng nối chân và chân dưới, dùng để chỉ phần nổi hai bên và xương quanh mắt cá. Dùng từ chính thức trong y tế, báo cáo chấn thương hoặc văn viết; dùng cách nói thân mật khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả nhanh vị trí trên cơ thể.
