Mặt cắt

Mặt cắt(Danh từ)
Bề mặt của một vật, nơi nó bị cắt đôi ra
Cut surface; the surface of an object created where it has been cut in two
切面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mặt cắt tưởng tượng của một vật theo một chiều nào đó, cho thấy cấu trúc bên trong của nó
A cross-section: an imaginary cut of an object along a particular plane that shows its internal structure
截面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mặt cắt — English: cross-section (formal), section/slice (informal). Danh từ. Mặt cắt là hình dạng hoặc diện tích thu được khi cắt vật thể theo một mặt phẳng, thường dùng để mô tả cấu trúc bên trong. Dùng từ formal “cross-section” trong văn viết kỹ thuật, khoa học và báo cáo; dùng “section” hoặc “slice” khi nói chuyện thông thường, mô tả trực quan hoặc giải thích đơn giản.
mặt cắt — English: cross-section (formal), section/slice (informal). Danh từ. Mặt cắt là hình dạng hoặc diện tích thu được khi cắt vật thể theo một mặt phẳng, thường dùng để mô tả cấu trúc bên trong. Dùng từ formal “cross-section” trong văn viết kỹ thuật, khoa học và báo cáo; dùng “section” hoặc “slice” khi nói chuyện thông thường, mô tả trực quan hoặc giải thích đơn giản.
