ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mặt cắt trong tiếng Anh

Mặt cắt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mặt cắt(Danh từ)

01

Bề mặt của một vật, nơi nó bị cắt đôi ra

Cut surface; the surface of an object created where it has been cut in two

切面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mặt cắt tưởng tượng của một vật theo một chiều nào đó, cho thấy cấu trúc bên trong của nó

A cross-section: an imaginary cut of an object along a particular plane that shows its internal structure

截面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mặt cắt/

mặt cắt — English: cross-section (formal), section/slice (informal). Danh từ. Mặt cắt là hình dạng hoặc diện tích thu được khi cắt vật thể theo một mặt phẳng, thường dùng để mô tả cấu trúc bên trong. Dùng từ formal “cross-section” trong văn viết kỹ thuật, khoa học và báo cáo; dùng “section” hoặc “slice” khi nói chuyện thông thường, mô tả trực quan hoặc giải thích đơn giản.

mặt cắt — English: cross-section (formal), section/slice (informal). Danh từ. Mặt cắt là hình dạng hoặc diện tích thu được khi cắt vật thể theo một mặt phẳng, thường dùng để mô tả cấu trúc bên trong. Dùng từ formal “cross-section” trong văn viết kỹ thuật, khoa học và báo cáo; dùng “section” hoặc “slice” khi nói chuyện thông thường, mô tả trực quan hoặc giải thích đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.