Mát da

Mát da(Tính từ)
Nhiệt độ cơ thể bình thường
At a normal (comfortable) body temperature; not feverish or chilled — feeling pleasantly cool or comfortable (skin temperature is normal)
体温正常
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) cool skin; (informal) refreshing skin — tính từ ghép: mô tả cảm giác mát mẻ trên bề mặt da. Nghĩa chính: da có cảm giác dễ chịu, không nóng, thường do mồ hôi giảm hoặc tác dụng của mỹ phẩm/thiết bị làm mát. Dùng (formal) trong mô tả sản phẩm chăm sóc da, y tế hoặc quảng cáo chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện thường nhật về cảm giác tức thời sau khi rửa mặt hoặc dùng xịt khoáng.
(formal) cool skin; (informal) refreshing skin — tính từ ghép: mô tả cảm giác mát mẻ trên bề mặt da. Nghĩa chính: da có cảm giác dễ chịu, không nóng, thường do mồ hôi giảm hoặc tác dụng của mỹ phẩm/thiết bị làm mát. Dùng (formal) trong mô tả sản phẩm chăm sóc da, y tế hoặc quảng cáo chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện thường nhật về cảm giác tức thời sau khi rửa mặt hoặc dùng xịt khoáng.
