Mật độ

Mật độ(Danh từ)
Số lượng trung bình trên một đơn vị diện tích
Density (the average number of something per unit area)
密度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mật độ — density (formal). danh từ. Mật độ chỉ lượng hoặc số lượng của một thứ trên một diện tích, thể tích hoặc đơn vị nhất định, ví dụ khối lượng trên thể tích hoặc dân số trên km². Dùng trong văn phong khoa học, kỹ thuật, thống kê khi cần đo lường chính xác; trong giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản hơn là “đông/ít” hoặc “đậm đặc” thay cho thuật ngữ chính thức.
mật độ — density (formal). danh từ. Mật độ chỉ lượng hoặc số lượng của một thứ trên một diện tích, thể tích hoặc đơn vị nhất định, ví dụ khối lượng trên thể tích hoặc dân số trên km². Dùng trong văn phong khoa học, kỹ thuật, thống kê khi cần đo lường chính xác; trong giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản hơn là “đông/ít” hoặc “đậm đặc” thay cho thuật ngữ chính thức.
