ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mật độ trong tiếng Anh

Mật độ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mật độ(Danh từ)

01

Số lượng trung bình trên một đơn vị diện tích

Density (the average number of something per unit area)

密度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mật độ/

mật độ — density (formal). danh từ. Mật độ chỉ lượng hoặc số lượng của một thứ trên một diện tích, thể tích hoặc đơn vị nhất định, ví dụ khối lượng trên thể tích hoặc dân số trên km². Dùng trong văn phong khoa học, kỹ thuật, thống kê khi cần đo lường chính xác; trong giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản hơn là “đông/ít” hoặc “đậm đặc” thay cho thuật ngữ chính thức.

mật độ — density (formal). danh từ. Mật độ chỉ lượng hoặc số lượng của một thứ trên một diện tích, thể tích hoặc đơn vị nhất định, ví dụ khối lượng trên thể tích hoặc dân số trên km². Dùng trong văn phong khoa học, kỹ thuật, thống kê khi cần đo lường chính xác; trong giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản hơn là “đông/ít” hoặc “đậm đặc” thay cho thuật ngữ chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.