ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mất gốc trong tiếng Anh

Mất gốc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mất gốc(Động từ)

01

Không còn giữ được bản chất tốt đẹp vốn có của mình

To lose one's original/best qualities; to lose touch with one’s roots or what made one good

失去本质

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mất gốc/

mất gốc — (formal) “lost origin/roots”; (informal) “rusty/forget basics”. Từ ghép, tính từ mô tả tình trạng: mất nguồn gốc, nền tảng hoặc kiến thức cơ bản. Nghĩa phổ biến là không còn giữ được kiến thức gốc, kỹ năng căn bản hoặc liên hệ với cội nguồn. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, học thuật; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả ai đó “quên hết nền tảng”.

mất gốc — (formal) “lost origin/roots”; (informal) “rusty/forget basics”. Từ ghép, tính từ mô tả tình trạng: mất nguồn gốc, nền tảng hoặc kiến thức cơ bản. Nghĩa phổ biến là không còn giữ được kiến thức gốc, kỹ năng căn bản hoặc liên hệ với cội nguồn. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, học thuật; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả ai đó “quên hết nền tảng”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.