Mất gốc

Mất gốc(Động từ)
Không còn giữ được bản chất tốt đẹp vốn có của mình
To lose one's original/best qualities; to lose touch with one’s roots or what made one good
失去本质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mất gốc — (formal) “lost origin/roots”; (informal) “rusty/forget basics”. Từ ghép, tính từ mô tả tình trạng: mất nguồn gốc, nền tảng hoặc kiến thức cơ bản. Nghĩa phổ biến là không còn giữ được kiến thức gốc, kỹ năng căn bản hoặc liên hệ với cội nguồn. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, học thuật; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả ai đó “quên hết nền tảng”.
mất gốc — (formal) “lost origin/roots”; (informal) “rusty/forget basics”. Từ ghép, tính từ mô tả tình trạng: mất nguồn gốc, nền tảng hoặc kiến thức cơ bản. Nghĩa phổ biến là không còn giữ được kiến thức gốc, kỹ năng căn bản hoặc liên hệ với cội nguồn. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, học thuật; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả ai đó “quên hết nền tảng”.
