Mất hút

Mất hút(Động từ)
Không còn một chút bóng dáng nào trong tầm mắt, hoàn toàn không còn nhìn thấy đâu nữa
To disappear from sight; to vanish so that nothing can be seen anymore
消失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mất hút — (formal) disappear; (informal) vanish/ghost — động từ tả hành động biến mất, không còn xuất hiện hoặc không thể tìm thấy. Nghĩa phổ biến là ai đó hoặc vật bất ngờ rời đi hoặc ngừng liên lạc. Dùng (formal) trong văn viết hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về người “bặt vô âm tín” hoặc rời đi một cách đột ngột.
mất hút — (formal) disappear; (informal) vanish/ghost — động từ tả hành động biến mất, không còn xuất hiện hoặc không thể tìm thấy. Nghĩa phổ biến là ai đó hoặc vật bất ngờ rời đi hoặc ngừng liên lạc. Dùng (formal) trong văn viết hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về người “bặt vô âm tín” hoặc rời đi một cách đột ngột.
