Mắt lồi

Mắt lồi(Danh từ)
Mắt bị phồng lên hoặc nhô ra khỏi ổ mắt bình thường.
Protruding eye — an eye that is swollen or bulging and sticks out from its normal position in the eye socket
突眼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mắt lồi — English: (formal) bulging eyes; (informal) bug-eyed. Tính từ: mô tả trạng thái mắt. Nghĩa chính: mắt bị lồi ra bất thường so với bình thường, thường do bệnh lý hoặc ngạc nhiên quá mức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong y tế, mô tả triệu chứng; dùng (informal) trong miêu tả hình dáng hoặc cảm xúc mạnh, nói chuyện đời thường hoặc thân mật.
mắt lồi — English: (formal) bulging eyes; (informal) bug-eyed. Tính từ: mô tả trạng thái mắt. Nghĩa chính: mắt bị lồi ra bất thường so với bình thường, thường do bệnh lý hoặc ngạc nhiên quá mức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong y tế, mô tả triệu chứng; dùng (informal) trong miêu tả hình dáng hoặc cảm xúc mạnh, nói chuyện đời thường hoặc thân mật.
