Mất lòng

Mất lòng(Động từ)
Làm cho người khác không bằng lòng, không hài lòng vì một hành vi, thái độ không phải nào đó
To upset or offend someone; to make someone unhappy or displeased because of something you said or did
惹人不快
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(offend) *(formal)* và (to hurt someone's feelings) *(informal)* — cụm từ tính từ/động từ chỉ hành động hoặc trạng thái làm người khác buồn, phật ý hoặc tổn thương tình cảm. Nghĩa phổ biến: gây mất thiện cảm, khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng không chính thức khi trao đổi thân mật, tâm sự hoặc phản ánh cảm xúc cá nhân.
(offend) *(formal)* và (to hurt someone's feelings) *(informal)* — cụm từ tính từ/động từ chỉ hành động hoặc trạng thái làm người khác buồn, phật ý hoặc tổn thương tình cảm. Nghĩa phổ biến: gây mất thiện cảm, khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng không chính thức khi trao đổi thân mật, tâm sự hoặc phản ánh cảm xúc cá nhân.
