ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mạt lưu trong tiếng Anh

Mạt lưu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mạt lưu(Danh từ)

01

Một loại bụi nhỏ rất mịn, thường là các hạt nhỏ li ti có thể lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt.

Very fine particles of dust — tiny specks or grains that can float in the air or settle on surfaces.

细小的灰尘颗粒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần còn lại, tàn dư của cái gì đó sau khi phần lớn đã bị loại bỏ hoặc biến mất.

Remnant — the small remaining part or leftover of something after most of it has been removed, used up, or destroyed

残余

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mạt lưu/

mạt lưu: (formal) minor stream / tributary; (informal) không có. Danh từ. Danh từ chỉ dòng suối nhỏ hoặc nhánh sông rất hẹp chảy chậm, thường ở vùng trũng hay bờ ruộng. Dùng trong văn viết, địa lý hoặc mô tả cảnh quan; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Trong văn học hoặc báo cáo, dùng nghĩa chính thức; trong hội thoại người ta thường nói “suối nhỏ” hoặc “nhánh sông”.

mạt lưu: (formal) minor stream / tributary; (informal) không có. Danh từ. Danh từ chỉ dòng suối nhỏ hoặc nhánh sông rất hẹp chảy chậm, thường ở vùng trũng hay bờ ruộng. Dùng trong văn viết, địa lý hoặc mô tả cảnh quan; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Trong văn học hoặc báo cáo, dùng nghĩa chính thức; trong hội thoại người ta thường nói “suối nhỏ” hoặc “nhánh sông”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.