Mạt lưu

Mạt lưu(Danh từ)
Một loại bụi nhỏ rất mịn, thường là các hạt nhỏ li ti có thể lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt.
Very fine particles of dust — tiny specks or grains that can float in the air or settle on surfaces.
细小的灰尘颗粒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần còn lại, tàn dư của cái gì đó sau khi phần lớn đã bị loại bỏ hoặc biến mất.
Remnant — the small remaining part or leftover of something after most of it has been removed, used up, or destroyed
残余
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mạt lưu: (formal) minor stream / tributary; (informal) không có. Danh từ. Danh từ chỉ dòng suối nhỏ hoặc nhánh sông rất hẹp chảy chậm, thường ở vùng trũng hay bờ ruộng. Dùng trong văn viết, địa lý hoặc mô tả cảnh quan; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Trong văn học hoặc báo cáo, dùng nghĩa chính thức; trong hội thoại người ta thường nói “suối nhỏ” hoặc “nhánh sông”.
mạt lưu: (formal) minor stream / tributary; (informal) không có. Danh từ. Danh từ chỉ dòng suối nhỏ hoặc nhánh sông rất hẹp chảy chậm, thường ở vùng trũng hay bờ ruộng. Dùng trong văn viết, địa lý hoặc mô tả cảnh quan; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Trong văn học hoặc báo cáo, dùng nghĩa chính thức; trong hội thoại người ta thường nói “suối nhỏ” hoặc “nhánh sông”.
