Mặt nạ

Mặt nạ(Danh từ)
Mặt giả, đeo để che giấu mặt thật
Mask — a false face or covering worn to hide one’s real face
面具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái bề ngoài giả dối nhằm che đậy bản chất xấu xa bên trong
A false appearance or front used to hide someone's true, bad nature; a mask (figurative) that conceals real intentions or character
假面具,掩盖真实本性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồ dùng đeo ở đầu và mặt để tránh tác hại của chất độc, chất phóng xạ
A mask worn over the face and head to protect against harmful chemicals or radioactive substances (e.g., a gas mask or protective respirator)
防毒面具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lớp chất thường ở dạng kem được đắp phủ lên da mặt, lên tóc, có tác dụng nuôi dưỡng, làm cho da, tóc đẹp hơn
A cosmetic cream or paste applied to the face or hair to nourish and improve their appearance (e.g., a facial mask or hair mask)
面膜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mặt nạ — English: mask (formal) và face mask / beauty mask (informal). Danh từ. Mặt nạ là vật che phủ mặt để bảo vệ, ngăn chặn lây nhiễm, hoặc sản phẩm chăm sóc da dùng tẩy, dưỡng, làm đẹp. Dùng hình thức chính thức khi nói về an toàn, y tế hoặc pháp luật; dùng từ thân mật/khá thông dụng khi nói về sản phẩm làm đẹp, spa, hoặc khẩu trang hàng ngày.
mặt nạ — English: mask (formal) và face mask / beauty mask (informal). Danh từ. Mặt nạ là vật che phủ mặt để bảo vệ, ngăn chặn lây nhiễm, hoặc sản phẩm chăm sóc da dùng tẩy, dưỡng, làm đẹp. Dùng hình thức chính thức khi nói về an toàn, y tế hoặc pháp luật; dùng từ thân mật/khá thông dụng khi nói về sản phẩm làm đẹp, spa, hoặc khẩu trang hàng ngày.
