ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mặt nạ trong tiếng Anh

Mặt nạ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mặt nạ(Danh từ)

01

Mặt giả, đeo để che giấu mặt thật

Mask — a false face or covering worn to hide one’s real face

面具

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cái bề ngoài giả dối nhằm che đậy bản chất xấu xa bên trong

A false appearance or front used to hide someone's true, bad nature; a mask (figurative) that conceals real intentions or character

假面具,掩盖真实本性

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đồ dùng đeo ở đầu và mặt để tránh tác hại của chất độc, chất phóng xạ

A mask worn over the face and head to protect against harmful chemicals or radioactive substances (e.g., a gas mask or protective respirator)

防毒面具

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Lớp chất thường ở dạng kem được đắp phủ lên da mặt, lên tóc, có tác dụng nuôi dưỡng, làm cho da, tóc đẹp hơn

A cosmetic cream or paste applied to the face or hair to nourish and improve their appearance (e.g., a facial mask or hair mask)

面膜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mặt nạ/

mặt nạ — English: mask (formal) và face mask / beauty mask (informal). Danh từ. Mặt nạ là vật che phủ mặt để bảo vệ, ngăn chặn lây nhiễm, hoặc sản phẩm chăm sóc da dùng tẩy, dưỡng, làm đẹp. Dùng hình thức chính thức khi nói về an toàn, y tế hoặc pháp luật; dùng từ thân mật/khá thông dụng khi nói về sản phẩm làm đẹp, spa, hoặc khẩu trang hàng ngày.

mặt nạ — English: mask (formal) và face mask / beauty mask (informal). Danh từ. Mặt nạ là vật che phủ mặt để bảo vệ, ngăn chặn lây nhiễm, hoặc sản phẩm chăm sóc da dùng tẩy, dưỡng, làm đẹp. Dùng hình thức chính thức khi nói về an toàn, y tế hoặc pháp luật; dùng từ thân mật/khá thông dụng khi nói về sản phẩm làm đẹp, spa, hoặc khẩu trang hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.