ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mật ngọt trong tiếng Anh

Mật ngọt

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mật ngọt(Thành ngữ)

01

Lời nói ngon ngọt, hành động dễ thương nhằm thu hút sự chú ý hay sự yêu mến của người khác, thường có ý xảo trá hoặc không thật lòng.

Sweet words or actions intended to attract others' attention or affection, often insincere or deceitful.

甜言蜜语和可爱的行动,常常旨在吸引别人的注意或喜爱,却往往带有欺骗或不真诚的意味。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tình cảm thân mật, lời nói hoặc hành động có ý tốt nói nhằm làm cho người khác dễ chịu hoặc để quyến rũ họ.

Affectionate feelings, words or actions intended to make others feel comfortable or to charm them.

温馨的情感、善意的言语或行为,旨在让他人感到舒适或吸引他们。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mật ngọt/

Mật ngọt trong tiếng Anh có thể dịch là "sweet words" (informal). Đây là danh từ chỉ lời nói hoặc lời khen ngọt ngào, tâng bốc nhằm mục đích làm cho người khác vui hoặc thuận theo ý mình. Mật ngọt thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc giao tiếp thân mật hàng ngày, trong khi không có dạng formal phổ biến tương đương trực tiếp.

Mật ngọt trong tiếng Anh có thể dịch là "sweet words" (informal). Đây là danh từ chỉ lời nói hoặc lời khen ngọt ngào, tâng bốc nhằm mục đích làm cho người khác vui hoặc thuận theo ý mình. Mật ngọt thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc giao tiếp thân mật hàng ngày, trong khi không có dạng formal phổ biến tương đương trực tiếp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.