Mật ngọt

Mật ngọt(Thành ngữ)
Lời nói ngon ngọt, hành động dễ thương nhằm thu hút sự chú ý hay sự yêu mến của người khác, thường có ý xảo trá hoặc không thật lòng.
Sweet words or actions intended to attract others' attention or affection, often insincere or deceitful.
甜言蜜语和可爱的行动,常常旨在吸引别人的注意或喜爱,却往往带有欺骗或不真诚的意味。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tình cảm thân mật, lời nói hoặc hành động có ý tốt nói nhằm làm cho người khác dễ chịu hoặc để quyến rũ họ.
Affectionate feelings, words or actions intended to make others feel comfortable or to charm them.
温馨的情感、善意的言语或行为,旨在让他人感到舒适或吸引他们。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mật ngọt trong tiếng Anh có thể dịch là "sweet words" (informal). Đây là danh từ chỉ lời nói hoặc lời khen ngọt ngào, tâng bốc nhằm mục đích làm cho người khác vui hoặc thuận theo ý mình. Mật ngọt thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc giao tiếp thân mật hàng ngày, trong khi không có dạng formal phổ biến tương đương trực tiếp.
Mật ngọt trong tiếng Anh có thể dịch là "sweet words" (informal). Đây là danh từ chỉ lời nói hoặc lời khen ngọt ngào, tâng bốc nhằm mục đích làm cho người khác vui hoặc thuận theo ý mình. Mật ngọt thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc giao tiếp thân mật hàng ngày, trong khi không có dạng formal phổ biến tương đương trực tiếp.
