Mật ong

Mật ong(Danh từ)
Chất lỏng, sánh, màu vàng óng, vị ngọt sắc, do ong hút mật làm ra, thường dùng để ăn hoặc làm thuốc
A thick, sweet, golden-yellow liquid made by bees from flower nectar, commonly eaten as a food or used as a remedy
蜜糖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mật ong — honey (formal). danh từ. Chất ngọt sệt do ong tạo ra từ mật hoa, dùng làm thực phẩm và thuốc. Là danh từ chỉ nguyên liệu tự nhiên, giàu đường và có mùi vị đặc trưng. Dùng dạng chính thức khi mô tả thành phần, nhãn mác, y học hoặc ẩm thực chuyên ngành; dùng đời thường khi nói về ăn uống hàng ngày, pha trà hoặc khen vị ngọt tự nhiên.
mật ong — honey (formal). danh từ. Chất ngọt sệt do ong tạo ra từ mật hoa, dùng làm thực phẩm và thuốc. Là danh từ chỉ nguyên liệu tự nhiên, giàu đường và có mùi vị đặc trưng. Dùng dạng chính thức khi mô tả thành phần, nhãn mác, y học hoặc ẩm thực chuyên ngành; dùng đời thường khi nói về ăn uống hàng ngày, pha trà hoặc khen vị ngọt tự nhiên.
